endeavour
Anh /ɪnˈdevə/Mỹ /ɪnˈdevər/
Nghĩa của endeavour
- n.nỗ lực; cố gắng lớnA serious effort to achieve something.
- v.nỗ lực; cố gắngTo try hard to achieve a goal.
Câu ví dụ
Growing vegetables together became our family's latest endeavour.
Cùng nhau trồng rau đã trở thành việc mới nhất mà cả gia đình chúng tôi thử sức.
Governments should endeavour to make reliable public transport accessible to people in remote communities.
Chính phủ nên nỗ lực để người dân ở các cộng đồng vùng sâu vùng xa cũng được sử dụng giao thông công cộng đáng tin cậy.
Cụm từ thường gặp
- endeavour to do something — nỗ lực làm việc gì đó
- make every endeavour — cố gắng hết sức
- a joint endeavour — một nỗ lực chung
- scientific endeavour — công cuộc nghiên cứu khoa học
Đồng nghĩa
effort, attempt, strive
💡 Đây là cách viết kiểu Anh; kiểu Mỹ là endeavor. Động từ theo sau là to do.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →