dishonorable
Anh /dɪsˈɒnərəbl/Mỹ /dɪsˈɑːnərəbl/
C1Xã hội
Nghĩa của dishonorable
- adj.không đáng trọng; đáng hổ thẹndeserving disapproval because of dishonest or unfair behaviour
Câu ví dụ
He felt that cheating at cards was dishonorable.
Anh ấy cho rằng gian lận khi chơi bài là điều đáng xấu hổ.
Dishonorable conduct by public officials can weaken trust in institutions and discourage citizens from participating in politics.
Hành vi bất chính của các quan chức nhà nước có thể làm suy giảm niềm tin của công chúng vào các thể chế và khiến công dân ngại tham gia chính trị.
Cụm từ thường gặp
- dishonorable conduct — hành vi đáng xấu hổ
- dishonorable intentions — ý đồ không đứng đắn
- dishonorable discharge — giải ngũ không danh dự
Họ từ
dishonor (n.) · dishonor (v.) · dishonorably (adv.) · honorable (adj.)
Đồng nghĩa
disgraceful, shameful
Trái nghĩa
honorable
💡 Viết theo tiếng Anh Mỹ; tiếng Anh Anh thường viết là dishonourable.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →