meticulous
Anh /məˈtɪkjələs/Mỹ /məˈtɪkjələs/
Nghĩa của meticulous
- adj.tỉ mỉ; cẩn thận từng chi tiếtExtremely careful and attentive to every small detail.
Câu ví dụ
He made meticulous notes while repairing the old clock.
Anh ấy ghi chép tỉ mỉ trong lúc sửa chiếc đồng hồ cũ.
Meticulous planning is essential when researchers conduct experiments involving complex equipment and sensitive environmental measurements.
Lập kế hoạch tỉ mỉ là điều thiết yếu khi các nhà nghiên cứu tiến hành thí nghiệm có sử dụng thiết bị phức tạp và đo đạc môi trường nhạy cảm.
Cụm từ thường gặp
- meticulous attention to detail — chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết
- meticulous planning — lập kế hoạch tỉ mỉ
- meticulous records — hồ sơ ghi chép chi tiết và chính xác
Họ từ
meticulously (adv.) · meticulousness (n.)
Đồng nghĩa
thorough, painstaking, careful
Trái nghĩa
careless, sloppy
💡 Thường mang nghĩa khen ngợi, nhấn mạnh sự chú ý kỹ đến từng chi tiết nhỏ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →