hijack

Anh /ˈhaɪdʒæk/Mỹ /ˈhaɪdʒæk/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ hijack

Nghĩa của hijack

  1. v.cưỡng chiếm phương tiện giao thôngto illegally seize control of a vehicle during a journey
  2. v.chiếm đoạt; thao túngto take control of something for your own purposes

Câu ví dụ

One guest hijacked the conversation to discuss his own problems.

Một vị khách đã chiếm đoạt cuộc trò chuyện để bàn về những rắc rối của riêng mình.

Powerful interest groups may hijack public debates, preventing communities from discussing their most urgent concerns.

Các nhóm lợi ích mạnh có thể thao túng các cuộc tranh luận công khai, khiến cộng đồng không thể thảo luận những mối quan tâm cấp bách nhất của mình.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

hijacker (n.) · hijacking (n.)

💡 Nghĩa gốc là cướp phương tiện giao thông; cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc thao túng cuộc thảo luận hoặc chương trình nghị sự.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← roamperiodical →