commonplace
Anh /ˈkɒmənpleɪs/Mỹ /ˈkɑːmənpleɪs/
C1Xã hội
Nghĩa của commonplace
- adj.phổ biến; thường thấyHappening or found often enough to seem ordinary.
- n.điều thường thấy; lời nói sáo mònSomething ordinary, or a familiar statement lacking originality.
Câu ví dụ
Electric bikes are commonplace in our neighbourhood now.
Xe đạp điện giờ đã rất phổ biến trong khu phố của chúng tôi.
Remote working has become commonplace in many industries, changing how companies organise their offices.
Làm việc từ xa đã trở nên phổ biến trong nhiều ngành nghề, làm thay đổi cách các công ty tổ chức văn phòng.
Cụm từ thường gặp
- become commonplace — trở nên phổ biến
- increasingly commonplace — ngày càng phổ biến
- a commonplace occurrence — một sự việc thông thường
Đồng nghĩa
ordinary, common, unremarkable
Trái nghĩa
unusual, exceptional
💡 Thường chỉ việc gặp nhiều đến mức không còn lạ, không nhất thiết mang nghĩa xấu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →