advantageous
Anh /ˌædvənˈteɪdʒəs/Mỹ /ˌædvənˈteɪdʒəs/
Nghĩa của advantageous
- adj.có lợi; thuận lợiGiving benefits or improving the chances of success
Câu ví dụ
Booking early was advantageous because we got cheaper tickets.
Đặt vé sớm rất có lợi vì chúng tôi mua được vé rẻ hơn.
Flexible working arrangements can be advantageous to employers by improving staff satisfaction and reducing employee turnover.
Các hình thức làm việc linh hoạt có thể mang lại lợi ích cho người sử dụng lao động bằng cách nâng cao sự hài lòng của nhân viên và giảm tỷ lệ nghỉ việc.
Cụm từ thường gặp
- advantageous to someone — có lợi cho ai
- mutually advantageous — cùng có lợi
- advantageous position — vị thế thuận lợi
Họ từ
advantage (n.) · disadvantage (n.) · disadvantageous (adj.)
Đồng nghĩa
beneficial, favourable
Trái nghĩa
disadvantageous, unfavourable
💡 Thường dùng be advantageous to sb, nghĩa là có lợi cho ai đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →