misuse

Anh /ˌmɪsˈjuːz/Mỹ /ˌmɪsˈjuːz/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ misuse

Nghĩa của misuse

  1. v.dùng sai; lạm dụngTo use something incorrectly or for a harmful purpose.
  2. n.sự dùng sai; sự lạm dụngThe incorrect or harmful use of something.

Câu ví dụ

You could damage that knife if you misuse it.

Bạn có thể làm hỏng con dao đó nếu dùng sai cách.

Organisations that misuse personal data risk losing public trust and may face substantial legal penalties.

Các tổ chức lạm dụng dữ liệu cá nhân có nguy cơ mất niềm tin của công chúng và có thể bị phạt nặng theo luật.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

use (v.) · useful (adj.) · useless (adj.)

Đồng nghĩa

abuse

💡 Động từ kết thúc bằng âm /z/, danh từ kết thúc bằng âm /s/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← resilientlegitimate →