legitimate

Anh /lɪˈdʒɪtɪmət/Mỹ /lɪˈdʒɪtəmət/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ legitimate

Nghĩa của legitimate

  1. adj.hợp pháp; đúng luậtAllowed by law or accepted rules.
  2. adj.chính đáng; hợp lýFair, reasonable, and supported by good reasons.

Câu ví dụ

Selling homemade bread is a legitimate business here.

Bán bánh mì tự làm là một công việc kinh doanh hợp pháp ở đây.

Residents have legitimate concerns about the impact of airport expansion on local air quality.

Người dân có những mối lo chính đáng về tác động của việc mở rộng sân bay đối với chất lượng không khí địa phương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

legitimacy (n.) · legitimately (adv.) · legitimize (v.) · illegitimate (adj.)

Đồng nghĩa

lawful, valid

Trái nghĩa

illegitimate

💡 Có thể chỉ điều luật cho phép, cũng có thể chỉ lý do hoặc mối lo hợp lý.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← misusecollaborate →