fight

Anh /faɪt/Mỹ /faɪt/

A2Xã hội
Tranh minh họa từ fight

Nghĩa của fight

  1. v.đánh nhau; chiến đấuTo use physical force against another person or group.
  2. v.đấu tranh; nỗ lực giành lấyTo try hard to stop something or achieve a goal.
  3. n.cuộc ẩu đả; cuộc đấu tranhAn occasion of physical conflict or a determined effort against something.

Câu ví dụ

The two cats fought over a sunny window seat.

Hai con mèo đã đánh nhau để giành chỗ ngồi bên cửa sổ có nắng.

Governments should fight poverty by improving access to education, healthcare, and stable employment opportunities.

Chính phủ nên chống nghèo đói bằng cách cải thiện khả năng tiếp cận giáo dục, y tế và các cơ hội việc làm ổn định.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

fighter (n.) · fighting (n.)

Đồng nghĩa

combat, struggle

💡 Quá khứ và quá khứ phân từ đều là fought; fight for nghĩa là đấu tranh giành lấy.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← nephewextremely →