extremely

Anh /ɪkˈstriːmli/Mỹ /ɪkˈstriːmli/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ extremely

Nghĩa của extremely

  1. adv.vô cùng; cực kỳTo a very great degree.

Câu ví dụ

The soup was extremely hot, so I waited.

Món súp nóng cực kỳ nên tôi phải đợi.

Access to reliable internet is extremely important for students who depend on online learning.

Việc tiếp cận internet đáng tin cậy vô cùng quan trọng đối với học sinh phụ thuộc vào học trực tuyến.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

extreme (adj.)

Đồng nghĩa

very, exceedingly

💡 Bổ nghĩa cho tính từ hoặc trạng từ có thể phân mức độ; sắc thái mạnh hơn very.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← fightskateboarding →