pistol
Anh /ˈpɪstəl/Mỹ /ˈpɪstəl/
B2Xã hội
Nghĩa của pistol
- n.súng lụcA small gun designed to be held in one hand.
Câu ví dụ
The old pistol was displayed behind thick museum glass.
Khẩu súng lục cũ được trưng bày sau lớp kính dày của bảo tàng.
Strict pistol storage requirements can reduce accidental injuries and improve safety in local communities.
Những quy định bảo quản súng lục nghiêm ngặt có thể giảm thương tích ngoài ý muốn và nâng cao mức độ an toàn trong cộng đồng địa phương.
Cụm từ thường gặp
- carry a pistol — mang theo súng lục
- a starting pistol — súng hiệu xuất phát
- an antique pistol — súng lục cổ
Đồng nghĩa
handgun
💡 pistol là súng lục; rifle thường chỉ súng trường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →