cohesive

Anh /kəʊˈhiːsɪv/Mỹ /koʊˈhiːsɪv/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ cohesive

Nghĩa của cohesive

  1. adj.gắn kết; có tính liên kếtunited or closely connected as a whole

Câu ví dụ

Regular practice helped us become a more cohesive team.

Việc luyện tập thường xuyên giúp chúng tôi trở thành một đội gắn kết hơn.

Shared public spaces can help build cohesive communities by encouraging interaction among people from different backgrounds.

Những không gian công cộng dùng chung có thể giúp xây dựng cộng đồng gắn kết, bằng cách khuyến khích người từ các nền tảng khác nhau giao lưu với nhau.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

cohesion (n.) · cohesiveness (n.) · cohesively (adv.)

Đồng nghĩa

united, integrated

Trái nghĩa

fragmented, divided

💡 cohesive nhấn mạnh sự liên kết chặt chẽ; coherent nhấn mạnh sự rành mạch, có logic.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← efficiencyhull →