behavior
Anh /bɪˈheɪvjə/Mỹ /bɪˈheɪvjər/
A2Xã hội
Nghĩa của behavior
- n.hành vi; cách cư xửthe way a person or animal acts
- n.đặc tính vận hành; cách phản ứngthe way a substance or system acts under particular conditions
Câu ví dụ
The puppy's calm behavior surprised everyone at the park.
Thái độ điềm tĩnh của chú chó con đã khiến mọi người ở công viên ngạc nhiên.
Schools can encourage responsible behavior by giving students meaningful opportunities to participate in decisions affecting their community.
Trường học có thể khuyến khích hành vi có trách nhiệm bằng cách tạo cho học sinh cơ hội thực chất để tham gia vào các quyết định ảnh hưởng đến cộng đồng của mình.
Cụm từ thường gặp
- good behavior — hành vi tốt
- consumer behavior — hành vi tiêu dùng
- animal behavior — tập tính động vật
- patterns of behavior — mô hình hành vi
Họ từ
behave (v.) · behavioral (adj.)
Đồng nghĩa
conduct
💡 Đây là cách viết kiểu Mỹ; kiểu Anh là behaviour. Thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →