affirm
Anh /əˈfɜːm/Mỹ /əˈfɝːm/
C1Xã hội
Nghĩa của affirm
- v.khẳng định; tuyên bố rõ ràngTo state firmly that something is true or supported.
Câu ví dụ
Both parents affirmed their support for her career choice.
Cả cha lẫn mẹ đều khẳng định sự ủng hộ của mình đối với lựa chọn nghề nghiệp của cô ấy.
Schools should affirm the value of cultural diversity by ensuring that teaching materials reflect different backgrounds and experiences.
Trường học nên khẳng định giá trị của sự đa dạng văn hóa bằng cách bảo đảm tài liệu giảng dạy phản ánh các nền tảng và trải nghiệm khác nhau.
Cụm từ thường gặp
- affirm a commitment — tái khẳng định cam kết
- affirm support for — khẳng định ủng hộ
- affirm that — khẳng định rằng
- affirm the value of — khẳng định giá trị của
Họ từ
affirmation (n.) · affirmative (adj.) · reaffirm (v.)
Đồng nghĩa
assert, declare
Trái nghĩa
deny
💡 affirm mang tính trang trọng, nhấn mạnh sự khẳng định rõ ràng; có thể đi với mệnh đề that.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →