wrench

Anh /rentʃ/Mỹ /rentʃ/

C1Đời sống
Tranh minh họa từ wrench

Nghĩa của wrench

  1. n.cờ lêA tool used to grip and turn nuts or bolts
  2. v.vặn mạnh; kéo mạnh; làm bong gânPull or twist forcefully, sometimes causing injury
  3. n.nỗi đau chia ly; cú xoắn mạnhSadness at leaving someone or something; a sudden forceful twist

Câu ví dụ

She tightened the loose bolt with a wrench.

Cô ấy siết chặt con bu-lông lỏng bằng cờ lê.

Leaving a close community can be a real wrench for students who move abroad for university.

Rời một cộng đồng gắn bó có thể là nỗi đau thật sự với những sinh viên ra nước ngoài học đại học.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

spanner, yank, twist

💡 Trong tiếng Anh Anh, cờ lê thường gọi là spanner; wrench cũng có thể dùng làm động từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← vainaffirm →