Russian
Anh /ˈrʌʃən/Mỹ /ˈrʌʃən/
A1Xã hội
Nghĩa của Russian
- adj.thuộc Nga; thuộc tiếng NgaRelating to Russia, its people, or its language.
- n.người NgaA person from Russia.
- n.tiếng NgaThe main language spoken in Russia.
Câu ví dụ
We cooked Russian dumplings for dinner last night.
Tối qua chúng tôi nấu bánh bao kiểu Nga cho bữa tối.
Studying Russian literature can help students explore how historical events influence cultural identity and artistic expression.
Học văn học Nga có thể giúp học sinh tìm hiểu cách các sự kiện lịch sử ảnh hưởng đến bản sắc văn hóa và biểu đạt nghệ thuật.
Cụm từ thường gặp
- Russian literature — văn học Nga
- Russian speaker — người nói tiếng Nga
- learn Russian — học tiếng Nga
Họ từ
Russia (n.)
💡 Chữ cái đầu phải viết hoa; khi chỉ ngôn ngữ tiếng Nga thường không dùng mạo từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →