disrupt
Anh /dɪsˈrʌpt/Mỹ /dɪsˈrʌpt/
B2Xã hội
Nghĩa của disrupt
- v.làm gián đoạn; gây xáo trộnPrevent an activity or system from continuing normally.
Câu ví dụ
Heavy snow could disrupt our train journey tomorrow.
Tuyết dày có thể làm gián đoạn chuyến tàu của chúng tôi vào ngày mai.
Frequent power cuts disrupt online learning, particularly in rural communities where reliable internet access is already limited.
Cúp điện thường xuyên làm gián đoạn việc học trực tuyến, đặc biệt ở các cộng đồng nông thôn vốn đã hạn chế về kết nối internet ổn định.
Cụm từ thường gặp
- disrupt traffic — gây xáo trộn giao thông
- disrupt services — làm gián đoạn dịch vụ
- disrupt sleep — làm gián đoạn giấc ngủ
- disrupt learning — làm gián đoạn việc học
Họ từ
disruption (n.) · disruptive (adj.)
Đồng nghĩa
disturb, interrupt
💡 Ngoại động từ, đi thẳng với hoạt động hoặc hệ thống; không phải tính từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →