join
Anh /dʒɔɪn/Mỹ /dʒɔɪn/
A1Xã hội
Nghĩa của join
- v.gia nhập; tham giaTo become a member or take part with others.
- v.nối; kết nốiTo connect things or become connected.
- v.đi cùng; cùng làmTo go where someone is and spend time with them.
Câu ví dụ
Would you like to join us for lunch today?
Hôm nay bạn có muốn cùng chúng tôi ăn trưa không?
Students who join local volunteer groups can develop practical skills while contributing to their communities.
Học sinh tham gia các nhóm tình nguyện địa phương có thể phát triển kỹ năng thực tế trong khi đóng góp cho cộng đồng.
Cụm từ thường gặp
- join a club — gia nhập câu lạc bộ
- join in — tham gia vào
- join forces — chung sức
- join together — nối lại với nhau
Họ từ
joint (n.)
💡 join a club nghĩa là gia nhập tổ chức; join in nghĩa là tham gia hoạt động.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →