useful

Anh /ˈjuːsfəl/Mỹ /ˈjuːsfəl/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ useful

Nghĩa của useful

  1. adj.hữu íchHelping you do something or achieve a purpose

Câu ví dụ

This little torch is useful when the power fails.

Chiếc đèn pin nhỏ này rất hữu ích khi mất điện.

Reliable online resources can be useful for learners who lack access to well-equipped libraries.

Các nguồn tài liệu trực tuyến đáng tin cậy có thể hữu ích cho người học không được tiếp cận thư viện có trang bị đầy đủ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

use (v.) · usefully (adv.) · usefulness (n.) · useless (adj.)

Đồng nghĩa

helpful, practical

Trái nghĩa

useless

💡 Âm đầu là phụ âm /j/, nên nói a useful tool, không dùng an.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← joinlike →