honestly
Anh /ˈɒnɪstli/Mỹ /ˈɑːnɪstli/
B1Xã hội
Nghĩa của honestly
- adv.một cách trung thực; thẳng thắnIn a truthful way, without lying or cheating.
- adv.thật lòng mà nói; quả thậtUsed to emphasize sincerity or introduce a frank opinion.
Câu ví dụ
Please answer honestly: did you enjoy the soup?
Xin hãy trả lời thật lòng: bạn có thích món súp này không?
Companies that communicate honestly about environmental challenges are more likely to earn lasting public trust.
Các công ty thẳng thắn trao đổi về những thách thức môi trường có nhiều khả năng giành được niềm tin lâu dài của công chúng.
Cụm từ thường gặp
- answer honestly — trả lời thật lòng
- honestly believe — thật lòng tin rằng
- speak honestly — nói thẳng thắn
Họ từ
honest (adj.) · honesty (n.) · dishonest (adj.)
Đồng nghĩa
truthfully, sincerely
Trái nghĩa
dishonestly
💡 honestly nhấn mạnh tính trung thực; để nói về sự công bằng thường dùng fairly.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →