together
Anh /təˈɡeðə/Mỹ /təˈɡeðɚ/
A1Xã hội
Nghĩa của together
- adv.cùng nhau; cùngwith another person or other people
- adv.ghép lại với nhau; kết nối với nhaujoined or combined with something else
Câu ví dụ
We cooked dinner together and shared stories about our day.
Chúng tôi cùng nấu bữa tối và chia sẻ câu chuyện về ngày của mình.
Schools and families should work together to help children develop healthy habits from an early age.
Nhà trường và gia đình nên phối hợp để giúp trẻ hình thành thói quen lành mạnh từ khi còn nhỏ.
Cụm từ thường gặp
- work together — hợp tác cùng nhau
- get together — gặp gỡ; tụ tập
- put together — lắp ráp; sắp xếp
- live together — sống chung
Họ từ
togetherness (n.)
Đồng nghĩa
jointly
Trái nghĩa
apart, separately
💡 together thường là trạng từ: để nói làm việc gì cùng nhau, dùng động từ kèm together.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →