plate
Anh /pleɪt/Mỹ /pleɪt/
A1Đời sống
Nghĩa của plate
- n.đĩaA flat, usually round dish used for serving food.
- n.tấm; tấm kim loạiA flat piece of metal or another hard material.
- v.mạTo cover an object with a thin layer of metal.
Câu ví dụ
She placed a warm pancake on my plate.
Cô ấy đặt một chiếc bánh kếp nóng lên đĩa của tôi.
Restaurants can reduce food waste by offering smaller plates and allowing customers to request extra portions.
Nhà hàng có thể giảm lãng phí thực phẩm bằng cách phục vụ đĩa nhỏ hơn và cho phép khách yêu cầu thêm suất ăn.
Cụm từ thường gặp
- dinner plate — đĩa ăn
- a plate of rice — một đĩa cơm
- steel plate — tấm thép
- gold-plated jewellery — đồ trang sức mạ vàng
Họ từ
plating (n.) · plated (adj.)
💡 plate thường chỉ đĩa nông, còn bowl chỉ bát sâu hơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →