surname

Anh /ˈsɜːneɪm/Mỹ /ˈsɝːneɪm/

A2Xã hội
Tranh minh họa từ surname

Nghĩa của surname

  1. n.họ; họ gia đìnhthe name shared by members of a family

Câu ví dụ

My surname is often difficult for strangers to pronounce.

Họ của tôi thường khiến người lạ khó phát âm.

Naming traditions vary across cultures, and a person's surname may reflect family history or regional origins.

Cách đặt tên khác nhau giữa các nền văn hóa, và họ của một người có thể phản ánh lịch sử gia đình hoặc nguồn gốc vùng miền.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

family name, last name

💡 surname chỉ họ, given name chỉ tên; họ không nhất thiết phải đứng cuối cùng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← frightenedmemory →