excessive

Anh /ɪkˈsesɪv/Mỹ /ɪkˈsesɪv/

B2Xã hội
Tranh minh họa từ excessive

Nghĩa của excessive

  1. adj.quá mức; thái quáGreater than is necessary, reasonable, or acceptable.

Câu ví dụ

The excessive heat made our afternoon walk uncomfortable.

Cái nóng quá mức khiến buổi đi bộ buổi chiều của chúng tôi rất khó chịu.

Excessive use of private cars contributes to urban air pollution and places pressure on existing roads.

Việc sử dụng xe cá nhân quá mức làm tăng ô nhiễm không khí đô thị và gây áp lực lên các tuyến đường hiện có.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

excess (n.) · excessively (adv.)

Đồng nghĩa

undue, inordinate

Trái nghĩa

moderate, reasonable

💡 Mang nghĩa vượt quá giới hạn hợp lý, không đồng nghĩa với extra (thêm).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← associatespecify →