contribution
Anh /ˌkɒntrɪˈbjuːʃən/Mỹ /ˌkɑːntrɪˈbjuːʃən/
B2Xã hội
Nghĩa của contribution
- n.đóng góp; cống hiếnSomething done or provided to help achieve a shared result.
- n.tiền quyên góp; vật quyên gópMoney or goods given to support a person or cause.
- n.bài gửi đăng; bản thảoA piece of writing supplied for a publication.
Câu ví dụ
Your contribution helped us finish the garden before sunset.
Nhờ có sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi đã hoàn thành việc dọn dẹp khu vườn trước khi mặt trời lặn.
Public libraries make a valuable contribution to lifelong learning by providing free access to information.
Thư viện công cộng đóng góp to lớn cho việc học tập suốt đời khi cung cấp thông tin miễn phí.
Cụm từ thường gặp
- make a contribution to — đóng góp cho
- a significant contribution — đóng góp quan trọng
- a voluntary contribution — khoản quyên góp tự nguyện
Họ từ
contribute (v.) · contributor (n.) · contributory (adj.)
💡 Thường dùng make a contribution to; sau to là danh từ hoặc danh động từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →