competition
Anh /ˌkɒmpəˈtɪʃən/Mỹ /ˌkɑːmpəˈtɪʃən/
A2Xã hội
Nghĩa của competition
- n.cạnh tranhThe effort to succeed against others seeking the same goal.
- n.cuộc thi; cuộc thi đấuAn organised event in which people try to win.
Câu ví dụ
Our school is holding a painting competition next Friday.
Trường chúng tôi sẽ tổ chức một cuộc thi vẽ vào thứ Sáu tuần sau.
Competition between businesses can lower prices, but effective regulation is needed to protect consumers from unfair practices.
Cạnh tranh giữa các doanh nghiệp có thể làm giảm giá, nhưng cần có quy định hiệu quả để bảo vệ người tiêu dùng khỏi các hành vi không công bằng.
Cụm từ thường gặp
- fierce competition — cạnh tranh gay gắt
- competition for jobs — cạnh tranh việc làm
- enter a competition — tham gia một cuộc thi
- win a competition — giành chiến thắng trong cuộc thi
Họ từ
compete (v.) · competitive (adj.) · competitor (n.) · competitiveness (n.)
Đồng nghĩa
rivalry, contest
Trái nghĩa
cooperation
💡 Khi nói về sự cạnh tranh thì thường không đếm được; khi nói về một cuộc thi đấu thì đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →