beef

Anh /biːf/Mỹ /biːf/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ beef

Nghĩa của beef

  1. n.thịt bòmeat from cattle, eaten as food

Câu ví dụ

We cooked the beef slowly with carrots and potatoes.

Chúng tôi hầm thịt bò thật chậm với cà rốt và khoai tây.

Reducing beef consumption could lower greenhouse gas emissions because raising cattle requires substantial land and resources.

Giảm tiêu thụ thịt bò có thể làm giảm phát thải khí nhà kính, vì chăn nuôi bò đòi hỏi nhiều đất đai và tài nguyên.

Cụm từ thường gặp

💡 Khi chỉ thực phẩm, thường không đếm được: some beef, không nói a beef.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← competitiondiscuss →