alien
Anh /ˈeɪliən/Mỹ /ˈeɪliən/
B2Xã hội
Nghĩa của alien
- adj.xa lạ; khác lạUnfamiliar or very different from what someone knows or accepts
- n.người ngoài hành tinhA living creature believed or imagined to come from another planet
- adj.ngoại lai; không bản địaComing from a different country or natural environment
Câu ví dụ
The city's constant noise felt alien after our quiet village.
Sau khi quen với ngôi làng yên tĩnh, tiếng ồn không ngớt của thành phố khiến chúng tôi thấy xa lạ.
Teaching methods that seem alien to international students may require careful explanation and additional support from university staff.
Những phương pháp giảng dạy có vẻ xa lạ với sinh viên quốc tế có thể cần được giải thích kỹ và hỗ trợ thêm từ cán bộ nhà trường.
Cụm từ thường gặp
- alien to — xa lạ với; không phù hợp với
- alien species — loài ngoại lai
- alien environment — môi trường xa lạ
- alien life — sự sống ngoài Trái Đất
Họ từ
alienate (v.) · alienation (n.)
Đồng nghĩa
unfamiliar, foreign
Trái nghĩa
familiar
💡 Gọi người nước ngoài là alien nghe xa cách; thường dùng foreign national thay thế.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →