blend
Anh /blend/Mỹ /blend/
B2Đời sống
Nghĩa của blend
- v.pha trộn; hòa quyệnto mix substances or qualities together
- n.hỗn hợp; sự kết hợpa mixture of different substances, styles, or qualities
Câu ví dụ
Blend the bananas and milk until the mixture is smooth.
Xay chuối và sữa cho đến khi hỗn hợp mịn đều.
Successful urban developments blend modern facilities with traditional architecture to preserve a city's distinctive character.
Những dự án phát triển đô thị thành công kết hợp tiện nghi hiện đại với kiến trúc truyền thống để giữ gìn nét riêng của thành phố.
Cụm từ thường gặp
- blend ingredients — trộn các nguyên liệu
- blend with — hòa hợp với
- a blend of — sự pha trộn của
- blend in — hòa nhập
Họ từ
blender (n.) · blended (adj.)
Đồng nghĩa
mix, combine
Trái nghĩa
separate
💡 Blend A with B nghĩa là pha trộn A với B; blend in nghĩa là hòa nhập vào môi trường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →