jeer
Anh /dʒɪə/Mỹ /dʒɪr/
C2Xã hội
Nghĩa của jeer
- v.chế nhạo; chế giễuTo shout or laugh at someone in an unkind way.
- n.lời chế nhạo; tiếng la ó chế giễuAn unkind shout or remark intended to ridicule someone.
Câu ví dụ
A few spectators jeered when the player missed again.
Vài khán giả đã chế nhạo khi cầu thủ lại sút hỏng.
When spectators jeer at inexperienced players, they create an atmosphere that discourages participation in community sport.
Khi khán giả chế nhạo các cầu thủ thiếu kinh nghiệm, họ tạo ra một bầu không khí làm nản lòng việc tham gia thể thao cộng đồng.
Cụm từ thường gặp
- jeer at someone — chế nhạo ai đó
- jeers from the crowd — tiếng chế nhạo từ đám đông
- a chorus of jeers — một tràng chế giễu
Họ từ
jeering (n.)
Đồng nghĩa
mock, taunt, ridicule
Trái nghĩa
cheer
💡 Động từ thường dùng jeer at someone; danh từ thường ở dạng số nhiều.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →