burglar
Anh /ˈbɜːɡlə/Mỹ /ˈbɝːɡlər/
B1Xã hội
Nghĩa của burglar
- n.kẻ đột nhập nhà trộm cắpsomeone who enters a building illegally to steal things
Câu ví dụ
A burglar climbed through the window while everyone was away.
Một tên trộm trèo qua cửa sổ khi mọi người đều đi vắng.
Improved street lighting and secure doors may discourage burglars from targeting homes in residential areas.
Đèn đường được cải thiện và cửa nhà được lắp chắc chắn có thể khiến kẻ đột nhập nhà bớt nhắm vào các ngôi nhà trong khu dân cư.
Cụm từ thường gặp
- burglar alarm — chuông báo trộm
- deter burglars — răn đe kẻ đột nhập
- catch a burglar — bắt được tên trộm
Họ từ
burglary (n.) · burgle (v.)
💡 burglar là kẻ đột nhập vào nhà để trộm cắp; robber thường là kẻ cướp dùng vũ lực hoặc đe dọa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →