peach

Anh /piːtʃ/Mỹ /piːtʃ/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ peach

Nghĩa của peach

  1. n.quả đào; trái đàoA juicy fruit with fuzzy skin and a large hard stone
  2. adj.màu hồng đào; hồng cam nhạtHaving a pale pinkish orange colour

Câu ví dụ

She sliced a ripe peach into her breakfast bowl.

Cô ấy cắt một quả đào chín thành lát rồi cho vào bát ăn sáng.

Peach growers may face reduced harvests when unusually warm winters disrupt the trees' natural flowering cycle.

Khi mùa đông bất thường ấm áp làm gián đoạn chu kỳ ra hoa tự nhiên của cây đào, người trồng đào có thể gặp vụ thu hoạch giảm sút.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

peachy (adj.)

💡 Hạt đào, người Anh thường gọi là stone, còn người Mỹ thường gọi là pit.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← disasterburglar →