sender
Anh /ˈsendə/Mỹ /ˈsendər/
B1Đời sống
Nghĩa của sender
- n.người gửi; người gửi điA person who sends a message, letter or package.
Câu ví dụ
The sender wrapped the parcel carefully before posting it.
Người gửi gói hàng cẩn thận trước khi gửi bưu kiện.
Email users should verify the sender before opening attachments to reduce the risk of digital fraud.
Người dùng email nên xác minh người gửi trước khi mở tệp đính kèm để giảm nguy cơ bị lừa đảo trực tuyến.
Cụm từ thường gặp
- the sender's address — địa chỉ người gửi
- return to sender — trả về người gửi
- an unknown sender — người gửi không xác định
Họ từ
send (v.)
Trái nghĩa
recipient
💡 sender là người gửi; recipient là người nhận.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →