insist
Anh /ɪnˈsɪst/Mỹ /ɪnˈsɪst/
B1Xã hội
Nghĩa của insist
- v.khăng khăng đòi; kiên quyết yêu cầuto demand something firmly despite disagreement
- v.khẳng định; quả quyếtto state firmly that something is true
Câu ví dụ
My grandparents insist on paying for lunch every time.
Ông bà tôi lần nào cũng khăng khăng đòi trả tiền bữa trưa.
Many parents insist that schools provide regular physical education, even when academic subjects compete for classroom time.
Nhiều phụ huynh kiên quyết yêu cầu nhà trường tổ chức giờ thể dục đều đặn, ngay cả khi các môn học khác tranh giành thời gian trên lớp.
Cụm từ thường gặp
- insist on doing something — khăng khăng làm việc gì
- insist that — kiên quyết yêu cầu rằng; khẳng định rằng
- insist on payment — khăng khăng đòi thanh toán
Họ từ
insistence (n.) · insistent (adj.) · insistently (adv.)
Đồng nghĩa
demand, maintain
💡 Dùng insist on doing, không dùng insist to do.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →