dust

Anh /dʌst/Mỹ /dʌst/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ dust

Nghĩa của dust

  1. n.bụi; bụi đấtFine, dry particles that settle on surfaces or float.
  2. v.lau bụi; phủi bụiTo remove dust from a surface.
  3. v.rắc một ít bộtTo cover something lightly with a powder.

Câu ví dụ

A thick layer of dust covered the old piano.

Một lớp bụi dày phủ lên cây đàn piano cũ.

Construction dust can reduce local air quality and cause breathing difficulties among nearby residents.

Bụi xây dựng có thể làm giảm chất lượng không khí địa phương và gây khó thở cho cư dân gần đó.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

dusty (adj.) · duster (n.)

💡 Dust làm động từ có thể là lau bụi hoặc rắc bột, cần dựa vào tân ngữ để xác định.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← insistafterward →