hammer

Anh /ˈhæmə/Mỹ /ˈhæmɚ/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ hammer

Nghĩa của hammer

  1. n.búaA tool with a heavy head used for hitting things
  2. v.đóng búa; gõ liên tụcTo hit something repeatedly, especially with a hammer

Câu ví dụ

She used a hammer to repair the wooden chair.

Cô ấy dùng búa để sửa chiếc ghế gỗ.

During practical lessons, students learn to use a hammer safely while building simple wooden structures.

Trong các buổi thực hành, học sinh học cách dùng búa an toàn khi làm những cấu trúc gỗ đơn giản.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

hammering (n.)

💡 Làm động từ có thể chỉ việc đóng búa; hammer out chỉ việc bàn bạc để đưa ra phương án.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← organizationinsist →