vicious
Anh /ˈvɪʃəs/Mỹ /ˈvɪʃəs/
C1Xã hội
Nghĩa của vicious
- adj.hung dữ; tàn bạolikely to attack or cause serious harm
- adj.độc ác; có ý hại ngườideliberately cruel and intended to hurt someone
Câu ví dụ
A vicious dog growled behind the tall metal fence.
Một con chó hung dữ gầm gừ phía sau hàng rào sắt cao.
Vicious comments on social media can damage young people's confidence and discourage participation in online discussions.
Những bình luận độc ác trên mạng xã hội có thể làm tổn thương sự tự tin của người trẻ và khiến họ ngại tham gia các cuộc thảo luận trực tuyến.
Cụm từ thường gặp
- vicious attack — cuộc tấn công dã man
- vicious circle — vòng luẩn quẩn
- vicious rumour — tin đồn ác ý
- vicious comments — bình luận độc địa
Họ từ
viciously (adv.) · viciousness (n.)
Đồng nghĩa
cruel, brutal, savage
Trái nghĩa
gentle, kind
💡 vicious circle nghĩa là vòng luẩn quẩn, trong đó các vấn đề làm nhau trầm trọng thêm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →