provision

Anh /prəˈvɪʒən/Mỹ /prəˈvɪʒən/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ provision

Nghĩa của provision

  1. n.sự cung cấp; việc cung ứngThe act of supplying something needed.
  2. n.điều khoản; quy địnhA condition or requirement in a law or agreement.
  3. n.sự chuẩn bị; biện pháp dự phòngArrangements made to deal with future needs or events.

Câu ví dụ

The campsite fee includes the provision of clean water.

Phí cắm trại bao gồm việc cung cấp nước sạch.

Improving the provision of affordable childcare can help more parents return to work and increase household income.

Cải thiện việc cung cấp dịch vụ trông trẻ giá phải chăng có thể giúp nhiều phụ huynh quay lại đi làm và tăng thu nhập gia đình.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

provide (v.) · provider (n.)

💡 Nghĩa cung cấp không đếm được; nghĩa điều khoản đếm được; provisions có thể chỉ lương thực.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← computerizationverify →