spy
Anh /spaɪ/Mỹ /spaɪ/
B2Xã hội
Nghĩa của spy
- n.gián điệp; điệp viênSomeone who secretly gathers information about a country or organisation
- v.theo dõi lén; do thámTo secretly watch someone or gather information about them
- v.bất ngờ phát hiện; thoáng thấyTo notice someone or something, especially after looking carefully
Câu ví dụ
I spied a tiny kitten hiding behind the flowerpot.
Tôi thoáng thấy một chú mèo con nhỏ xíu trốn sau chậu hoa.
Many users worry that connected devices could spy on their activities without permission.
Nhiều người dùng lo ngại rằng các thiết bị kết nối mạng có thể theo dõi hoạt động của họ mà không được phép.
Cụm từ thường gặp
- spy on someone — theo dõi lén ai đó
- spy novel — tiểu thuyết gián điệp
- spy network — mạng lưới gián điệp
Họ từ
spying (n.)
💡 Để chỉ theo dõi ai đó dùng spy on; quá khứ và quá khứ phân từ là spied.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →