savage
Anh /ˈsævɪdʒ/Mỹ /ˈsævɪdʒ/
C1Xã hội
Nghĩa của savage
- adj.hung dữ; tàn bạoExtremely violent, fierce, or cruel.
- adj.khắc nghiệt; dữ dộiExtremely harsh or severe.
- v.tấn công dữ dội; chỉ trích gay gắtTo attack violently or criticize someone very harshly.
Câu ví dụ
The documentary showed a savage fight between two wolves.
Bộ phim tài liệu cho thấy một trận đánh nhau ác liệt giữa hai con sói.
The proposed reduction in education funding attracted savage criticism from teachers and parents across the country.
Đề xuất cắt giảm kinh phí giáo dục đã vấp phải sự chỉ trích gay gắt từ giáo viên và phụ huynh trên khắp cả nước.
Cụm từ thường gặp
- savage attack — đòn tấn công dã man
- savage criticism — lời chỉ trích gay gắt
- savage cuts — cắt giảm mạnh
Họ từ
savagely (adv.) · savagery (n.)
Đồng nghĩa
fierce, brutal
Trái nghĩa
gentle
💡 Không nên dùng làm danh từ để gọi một nhóm dân tộc, vì mang ý miệt thị và xúc phạm.
Lưu ý: Khi dùng làm danh từ chỉ người, đặc biệt là chỉ một dân tộc, từ này có tính xúc phạm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →