invaluable
Anh /ɪnˈvæljuəbl/Mỹ /ɪnˈvæljuəbl/
Nghĩa của invaluable
- adj.vô giá; cực kỳ hữu íchExtremely useful or valuable.
Câu ví dụ
Your advice was invaluable when I bought my first bicycle.
Lời khuyên của bạn vô cùng hữu ích khi tôi mua chiếc xe đạp đầu tiên.
Practical work experience provides students with invaluable insights into the skills employers expect from new graduates.
Kinh nghiệm làm việc thực tế cho sinh viên những hiểu biết vô giá về kỹ năng mà nhà tuyển dụng mong đợi ở sinh viên mới tốt nghiệp.
Cụm từ thường gặp
- invaluable advice — lời khuyên vô giá
- an invaluable resource — nguồn tài nguyên cực kỳ hữu ích
- prove invaluable — chứng tỏ là vô cùng giá trị
Họ từ
value (n.) · value (v.) · valuable (adj.) · valuation (n.)
Đồng nghĩa
precious, priceless
Trái nghĩa
worthless
💡 invaluable nghĩa là cực kỳ quý giá, không có nghĩa là không có giá trị.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →