invaluable

Anh /ɪnˈvæljuəbl/Mỹ /ɪnˈvæljuəbl/

C1Công việc
Tranh minh họa từ invaluable

Nghĩa của invaluable

  1. adj.vô giá; cực kỳ hữu íchExtremely useful or valuable.

Câu ví dụ

Your advice was invaluable when I bought my first bicycle.

Lời khuyên của bạn vô cùng hữu ích khi tôi mua chiếc xe đạp đầu tiên.

Practical work experience provides students with invaluable insights into the skills employers expect from new graduates.

Kinh nghiệm làm việc thực tế cho sinh viên những hiểu biết vô giá về kỹ năng mà nhà tuyển dụng mong đợi ở sinh viên mới tốt nghiệp.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

value (n.) · value (v.) · valuable (adj.) · valuation (n.)

Đồng nghĩa

precious, priceless

Trái nghĩa

worthless

💡 invaluable nghĩa là cực kỳ quý giá, không có nghĩa là không có giá trị.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← savagecease →