cease
Anh /siːs/Mỹ /siːs/
Nghĩa của cease
- v.ngừng; chấm dứtto stop happening or doing something
Câu ví dụ
The bells finally ceased ringing just before midnight.
Tiếng chuông cuối cùng cũng ngừng reo ngay trước nửa đêm.
Factories should cease discharging untreated wastewater into rivers to protect aquatic ecosystems and safeguard public health.
Các nhà máy nên ngừng xả nước thải chưa qua xử lý ra sông để bảo vệ hệ sinh thái dưới nước và đảm bảo sức khỏe cộng đồng.
Cụm từ thường gặp
- cease operations — ngừng hoạt động
- cease to exist — không còn tồn tại
- cease production — ngừng sản xuất
- cease trading — ngừng kinh doanh
Họ từ
cessation (n.) · ceaseless (adj.) · ceaselessly (adv.)
Đồng nghĩa
stop, discontinue
Trái nghĩa
continue, begin
💡 Mang tính trang trọng; theo sau có thể là danh động từ hoặc to do, đều mang nghĩa ngừng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →