isolation
Anh /ˌaɪsəˈleɪʃən/Mỹ /ˌaɪsəˈleɪʃən/
B2Xã hội
Nghĩa của isolation
- n.sự cô lập; sự tách biệtThe state of being separated from other people or places.
- n.sự cách lyKeeping someone or something apart to prevent contact or infection.
Câu ví dụ
Weekly visits from neighbours helped reduce her sense of isolation.
Những chuyến thăm hằng tuần của hàng xóm đã giúp giảm bớt cảm giác cô đơn của bà.
Investment in community centres may reduce social isolation among older residents who live alone.
Đầu tư vào các trung tâm cộng đồng có thể làm giảm tình trạng cô lập xã hội ở người cao tuổi sống một mình.
Cụm từ thường gặp
- social isolation — cô lập xã hội
- in isolation — tách riêng; đơn lẻ
- isolation ward — phòng cách ly
- a sense of isolation — cảm giác cô lập
Họ từ
isolate (v.) · isolated (adj.) · isolating (adj.)
Đồng nghĩa
separation, seclusion
Trái nghĩa
integration
💡 in isolation có thể nghĩa là một mình, cũng có thể nghĩa là xét riêng, tách khỏi bối cảnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →