mingle

Anh /ˈmɪŋɡəl/Mỹ /ˈmɪŋɡəl/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ mingle

Nghĩa của mingle

  1. v.trộn lẫn; hòa quyệnmix together while remaining partly distinct
  2. v.giao lưu; trò chuyện với mọi ngườimove around a group and talk to different people

Câu ví dụ

The smell of fresh bread mingled with roasted coffee.

Mùi bánh mì mới nướng hòa quyện với mùi cà phê rang.

Community festivals allow residents from different backgrounds to mingle, helping build trust and a stronger sense of belonging.

Các lễ hội cộng đồng cho phép cư dân có hoàn cảnh khác nhau giao lưu, giúp xây dựng lòng tin và ý thức gắn bó mạnh mẽ hơn.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

mix, socialize

💡 mingle with có thể chỉ việc hòa lẫn với vật hoặc giao lưu với người.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← plagueaspire →