plague
Anh /pleɪɡ/Mỹ /pleɪɡ/
C1Sức khỏe
Nghĩa của plague
- n.bệnh dịch hạch; bệnh dịchA serious infectious disease, especially one caused by plague bacteria.
- v.gây phiền toái liên tục; hành hạTo cause repeated trouble or suffering.
- n.tai họa lớn; mối họaA widespread problem or harmful invasion.
Câu ví dụ
The museum has an exhibition about plague in medieval towns.
Bảo tàng có một triển lãm về dịch bệnh ở các thị trấn thời trung cổ.
Poor drainage continues to plague rapidly growing cities, increasing flood risks and threatening the health of local residents.
Hệ thống thoát nước kém tiếp tục gây khó khăn cho các thành phố phát triển nhanh, làm tăng nguy cơ lũ lụt và đe dọa sức khỏe người dân.
Cụm từ thường gặp
- an outbreak of plague — đợt bùng phát dịch hạch
- be plagued by problems — bị các vấn đề hành hạ
- a plague of locusts — nạn châu chấu
💡 Động từ thường dùng be plagued by, nghĩa là bị làm khổ lặp đi lặp lại trong thời gian dài.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →