discreet
Anh /dɪˈskriːt/Mỹ /dɪˈskriːt/
C1Xã hội
Nghĩa của discreet
- adj.thận trọng; kín miệng, biết giữ bí mậtCareful not to reveal secrets or cause embarrassment.
- adj.kín đáo; không gây chú ýDesigned or chosen to avoid attracting attention.
Câu ví dụ
Please be discreet about the surprise party we're planning.
Xin hãy giữ kín về buổi tiệc bất ngờ mà chúng tôi đang chuẩn bị.
Healthcare professionals must be discreet when discussing patients to protect their privacy and maintain public trust.
Nhân viên y tế phải thận trọng khi bàn về bệnh nhân để bảo vệ quyền riêng tư của họ và duy trì niềm tin của công chúng.
Cụm từ thường gặp
- a discreet enquiry — cuộc hỏi thăm thận trọng
- a discreet manner — thái độ kín đáo
- discreet about — giữ kín về
- a discreet entrance — lối vào kín đáo
Họ từ
discreetly (adv.) · discretion (n.)
Đồng nghĩa
tactful, unobtrusive
Trái nghĩa
indiscreet
💡 Đừng nhầm với discrete (rời rạc, riêng biệt); discreet nhấn mạnh sự thận trọng và kín đáo.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →