hepatitis
Anh /ˌhepəˈtaɪtɪs/Mỹ /ˌhepəˈtaɪtɪs/
C1Sức khỏe
Nghĩa của hepatitis
- n.viêm ganInflammation of the liver, sometimes caused by a virus.
Câu ví dụ
The nurse explained how vaccination can prevent some hepatitis infections.
Y tá giải thích rằng tiêm vắc-xin có thể phòng ngừa một số loại viêm gan.
Public health programmes can reduce hepatitis transmission through vaccination, screening, and improved access to safe medical care.
Các chương trình y tế công cộng có thể giảm lây truyền viêm gan thông qua tiêm chủng, sàng lọc và cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ y tế an toàn.
Cụm từ thường gặp
- viral hepatitis — viêm gan do vi-rút
- hepatitis B — viêm gan B
- hepatitis screening — xét nghiệm sàng lọc viêm gan
Họ từ
hepatic (adj.)
💡 Thường là danh từ không đếm được; không phải mọi bệnh viêm gan đều do vi-rút gây ra.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →