ostentation
Anh /ˌɒstenˈteɪʃən/Mỹ /ˌɑːstenˈteɪʃən/
C2Xã hội
Nghĩa của ostentation
- n.phô trương; khoe khoangAn excessive display of wealth or importance to impress others.
Câu ví dụ
Their wedding was warm and cheerful, without any ostentation.
Đám cưới của họ ấm áp và vui vẻ, không hề có chút phô trương nào.
The ostentation associated with luxury consumption can intensify social pressure to display wealth rather than save responsibly.
Sự phô trương gắn với tiêu dùng xa xỉ có thể làm tăng áp lực xã hội buộc người ta phải phô bày của cải thay vì tiết kiệm một cách có trách nhiệm.
Cụm từ thường gặp
- without ostentation — không phô trương
- an air of ostentation — vẻ phô trương
- wealth and ostentation — của cải và sự khoe khoang
Họ từ
ostentatious (adj.) · ostentatiously (adv.)
Đồng nghĩa
showiness, flashiness
Trái nghĩa
modesty, restraint
💡 Là danh từ không đếm được, thường mang nghĩa chê bai, nhấn mạnh việc cố ý phô bày để thu hút sự chú ý.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →