glutinous

Anh /ˈɡluːtɪnəs/Mỹ /ˈɡluːtənəs/

C2Đời sống
Tranh minh họa từ glutinous

Nghĩa của glutinous

  1. adj.dính; sánh dẻoThick and sticky, especially when cooked

Câu ví dụ

The glutinous rice stuck firmly to my wooden spoon.

Gạo nếp dính chặt vào chiếc thìa gỗ của tôi.

Glutinous rice is used in many traditional dishes, reflecting the importance of texture in regional cuisines.

Gạo nếp được dùng trong nhiều món ăn truyền thống, phản ánh tầm quan trọng của kết cấu món ăn trong ẩm thực vùng miền.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

sticky, 粘稠

💡 glutinous chỉ tính dính; bản thân gạo nếp không chứa gluten.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← intimationostentation →