unprecedented
Anh /ʌnˈpresɪdentɪd/Mỹ /ʌnˈpresɪdentɪd/
C1Xã hội
Nghĩa của unprecedented
- adj.chưa từng có; chưa từng thấyNever having happened or existed before.
Câu ví dụ
The bakery received an unprecedented flood of orders today.
Hôm nay, tiệm bánh nhận được một lượng đơn hàng chưa từng có.
Many coastal communities face unprecedented challenges as rising sea levels threaten homes, infrastructure, and local livelihoods.
Nhiều cộng đồng ven biển đang đối mặt với những thách thức chưa từng có khi mực nước biển dâng đe dọa nhà cửa, cơ sở hạ tầng và sinh kế địa phương.
Cụm từ thường gặp
- unprecedented growth — tăng trưởng chưa từng có
- on an unprecedented scale — với quy mô chưa từng có
- unprecedented challenges — thách thức chưa từng có
Họ từ
precedent (n.) · precedented (adj.)
Đồng nghĩa
unheard-of
💡 Nhấn mạnh việc chưa từng xảy ra, không chỉ là mức độ lớn hoặc hiếm gặp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →